作不準 zuò bù zhǔn · tác bất chuẩn Hán Việt: tác bất chuẩn · Pinyin: zuò bù zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Pinyinzuò bù zhǔnHán Việttác bất chuẩnCấu tạo作 + 不 + 準 · tác + bất + chuẩn nghĩa thành phần: tác + bất + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓难以断定。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓难以断定。