作業卡 zuò yè kǎ · tác nghiệp tạp Hán Việt: tác nghiệp tạp · Pinyin: zuò yè kǎ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp)Pinyinzuò yè kǎHán Việttác nghiệp tạpCấu tạo作 + 業 + 卡 · tác + nghiệp + tạp nghĩa thành phần: tác + nghiệp + tạp