作为的

tác vi đích

Hán Việt: tác vi đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) hành cách

Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi factitive

Từ liên quan

Gần nghĩa

作为的开头 · 为的是 · 作为 · 作为代表 · 作为货币 · 作为公务员 · 作为模范地 · 作为玩具的