作主意

zuò zhǔ yìtác chủ ý

Hán Việt: tác chủ ý · Pinyin: zuò zhǔ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做主,主持其事。

Cấu tạo: 作 (tác) + 主 (chủ) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.做主,主持其事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主意多 · 主意 · 主意多的 · 作主 · 主意已定