作么朗 tác yêu lãng Hán Việt: tác yêu lãng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 么 (yêu) + 朗 (lãng)Hán Việttác yêu lãngCấu tạo作 + 么 + 朗 · tác + yêu + lãng nghĩa thành phần: tác + yêu + lãng