作么生 tác yêu sanh Hán Việt: tác yêu sanh Tổng quan tác ma sinh (雜語)禪錄之語。疑問之詞。猶言如何。☸ Cấu tạo: 作 (tác) + 么 (yêu) + 生 (sanh)Hán Việttác yêu sanhCấu tạo作 + 么 + 生 · tác + yêu + sanh nghĩa thành phần: tác + yêu + sanh Nghĩa ViệtCihui tác ma sinh (雜語)禪錄之語。疑問之詞。猶言如何。☸