作作生芒 zuò zuò shēng máng · tác tác sanh mang Hán Việt: tác tác sanh mang · Pinyin: zuò zuò shēng máng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 作 (tác) + 生 (sanh) + 芒 (mang)Pinyinzuò zuò shēng mángHán Việttác tác sanh mangCấu tạo作 + 作 + 生 + 芒 · tác + tác + sanh + mang nghĩa thành phần: tác + tác + sanh + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作作:光芒四射的样子。形容光芒四射。也比喻声势显赫。