作保人 tác bảo nhân Hán Việt: tác bảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 保 (bảo) + 人 (nhân)Hán Việttác bảo nhânCấu tạo作 + 保 + 人 · tác + bảo + nhân nghĩa thành phần: tác + bảo + nhân Nghĩa EngCihui 作保人 uò bǎorén v.o. give security