作保見

zuò bǎo jiàn tác bảo kiến

Hán Việt: tác bảo kiến · Pinyin: zuò bǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (bảo) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 担保,作见证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.担保,作见证。