作出估計 tác xuất cổ kế Hán Việt: tác xuất cổ kế Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 估 (cổ) + 計 (kế)Hán Việttác xuất cổ kếCấu tạo作 + 出 + 估 + 計 · tác + xuất + cổ + kế nghĩa thành phần: tác + xuất + cổ + kế Nghĩa EngCihui make estimate