作切線 zuò qiē xiàn · tác thiết tuyến Hán Việt: tác thiết tuyến · Pinyin: zuò qiē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 切 (thiết) + 線 (tuyến)Pinyinzuò qiē xiànHán Việttác thiết tuyếnCấu tạo作 + 切 + 線 · tác + thiết + tuyến nghĩa thành phần: tác + thiết + tuyến