作別子 tác biệt tử Hán Việt: tác biệt tử Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 別 (biệt) + 子 (tử)Hán Việttác biệt tửCấu tạo作 + 別 + 子 · tác + biệt + tử nghĩa thành phần: tác + biệt + tử Nghĩa EngCihui 作別子 uò biézi v.o. <topo.> 1. go haywire; go wrong; give trouble 2. have one's wings clipped