作後盾 tác hậu thuẫn Hán Việt: tác hậu thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 後 (hậu) + 盾 (thuẫn)Hán Việttác hậu thuẫnCấu tạo作 + 後 + 盾 · tác + hậu + thuẫn nghĩa thành phần: tác + hậu + thuẫn Nghĩa EngCihui stand behind