作品集 zuò pǐn jí · tác phẩm tập Hán Việt: tác phẩm tập · Pinyin: zuò pǐn jí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 品 (phẩm) + 集 (tập)Pinyinzuò pǐn jíHán Việttác phẩm tậpCấu tạo作 + 品 + 集 · tác + phẩm + tập nghĩa thành phần: tác + phẩm + tập Nghĩa jaJMdict anthology|collection of works