作品集

zuò pǐn jítác phẩm tập

Hán Việt: tác phẩm tập · Pinyin: zuò pǐn jí

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 品 (phẩm) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển tập tác phẩm

Eng

  • JMdict anthology
  • JMdict collection of works

Đức

  • Handedict Arbeitsmappe, Mappe, Portfolio (S, Kunst)

ja

  • JMdict 作品集(さくひんしゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作品