作圖器 tác đồ khí Hán Việt: tác đồ khí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 圖 (đồ) + 器 (khí)Hán Việttác đồ khíCấu tạo作 + 圖 + 器 · tác + đồ + khí nghĩa thành phần: tác + đồ + khí Nghĩa EngCihui diagraph