作報道 tác báo đạo Hán Việt: tác báo đạo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 報 (báo) + 道 (đạo)Hán Việttác báo đạoCấu tạo作 + 報 + 道 · tác + báo + đạo nghĩa thành phần: tác + báo + đạo Nghĩa EngCihui make report