作如是觀

zuò rú shì guān tác như thị quan

Hán Việt: tác như thị quan · Pinyin: zuò rú shì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (như) + (thị) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如是:如此,这样;观:看,看法。抱这样的看法。泛指对某一事物作如此的看法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《金刚经》"一切有为法,如梦幻泡影,如露亦如电,应作如是观。"后用于泛指对某一事物作如此的看法。
  • Tân Hoa Tự Điển 如是如此,这样;观看,看法。抱这样的看法。泛指对某一事物作如此的看法。