作嬌作癡

zuò jiāo zuò chī tác kiều tác si

Hán Việt: tác kiều tác si · Pinyin: zuò jiāo zuò chī

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (kiều) + (tác) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容故作娇态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容故作娇态。