作嬌作癡 zuò jiāo zuò chī · tác kiều tác si Hán Việt: tác kiều tác si · Pinyin: zuò jiāo zuò chī Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 嬌 (kiều) + 作 (tác) + 癡 (si)Pinyinzuò jiāo zuò chīHán Việttác kiều tác siCấu tạo作 + 嬌 + 作 + 癡 · tác + kiều + tác + si nghĩa thành phần: tác + kiều + tác + si