作安排 tác an bài Hán Việt: tác an bài Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 安 (an) + 排 (bài)Hán Việttác an bàiCấu tạo作 + 安 + 排 · tác + an + bài nghĩa thành phần: tác + an + bài Nghĩa EngCihui make dispositions