作家氣 zuò jiā qì · tác gia khí Hán Việt: tác gia khí · Pinyin: zuò jiā qì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 氣 (khí)Pinyinzuò jiā qìHán Việttác gia khíCấu tạo作 + 家 + 氣 · tác + gia + khí nghĩa thành phần: tác + gia + khí