作废印张 zuò fèi yìn zhāng·tác phế ấn trương Hán Việt: tác phế ấn trương · Pinyin: zuò fèi yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 廢 (phế) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinzuò fèi yìn zhāngHán Việttác phế ấn trươngTừ loạidanhCấu tạo作 + 廢 + 印 + 張 · tác + phế + ấn + trương nghĩa thành phần: tác + phế + ấn + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tờ in hỏngĐứcHandedict Makulaturbogen, ungültig gedrucktes Blatt (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa印张上升 · 印张减速 · 印张出口 · 印张卷曲 · 印张搭接 · 印张起始 · 印张通过 · 作废率