作廢印張 zuò fèi yìn zhāng · tác phế ấn trương Hán Việt: tác phế ấn trương · Pinyin: zuò fèi yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 廢 (phế) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinzuò fèi yìn zhāngHán Việttác phế ấn trươngCấu tạo作 + 廢 + 印 + 張 · tác + phế + ấn + trương nghĩa thành phần: tác + phế + ấn + trương