作弊条

zuòbìtiáotác tệ điều

Hán Việt: tác tệ điều · Pinyin: zuòbìtiáo

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 弊 (tệ) + 條 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cheat sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

作弊的 · 作弊者 · 作弊 · 作弊码