作弊的 tác tệ đích Hán Việt: tác tệ đích Tổng quan xem cog Cấu tạo: 作 (tác) + 弊 (tệ) + 的 (đích)Hán Việttác tệ đíchCấu tạo作 + 弊 + 的 · tác + tệ + đích nghĩa thành phần: tác + tệ + đích Nghĩa ViệtCihui xem cog