作弊的

tác tệ đích

Hán Việt: tác tệ đích

Tổng quan

xem cog

Cấu tạo: 作 (tác) + 弊 (tệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gian lận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cogged

Từ liên quan

Gần nghĩa

作弊者 · 作弊 · 作弊条 · 作弊码