作弊者

tác tệ giả

Hán Việt: tác tệ giả

Tổng quan

học sinh quay cóp, kẻ ăn cắp văn

Cấu tạo: 作 (tác) + 弊 (tệ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gian lận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cribber

Từ liên quan

Gần nghĩa

作弊的 · 作弊 · 作弊条 · 作弊码