作成檔案 tác thành đương án Hán Việt: tác thành đương án Tổng quan sự giũa, (số nhiều) mạt giũa Cấu tạo: 作 (tác) + 成 (thành) + 檔 (đương) + 案 (án)Hán Việttác thành đương ánCấu tạo作 + 成 + 檔 + 案 · tác + thành + đương + án nghĩa thành phần: tác + thành + đương + án Nghĩa ViệtCihui sự giũa, (số nhiều) mạt giũa