作推論 tác thôi luận Hán Việt: tác thôi luận Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 推 (thôi) + 論 (luận)Hán Việttác thôi luậnCấu tạo作 + 推 + 論 · tác + thôi + luận nghĩa thành phần: tác + thôi + luận Nghĩa EngCihui draw inferences