作曲器 tác khúc khí Hán Việt: tác khúc khí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 曲 (khúc) + 器 (khí)Hán Việttác khúc khíCấu tạo作 + 曲 + 器 · tác + khúc + khí nghĩa thành phần: tác + khúc + khí Nghĩa EngCihui composertron