作曲家

zuò qǔ jiā tác khúc gia

Hán Việt: tác khúc gia · Pinyin: zuò qǔ jiā

Tổng quan

nhà soạn nhạc | nhạc sĩ

Cấu tạo: (tác) + (khúc) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà soạn nhạc | nhạc sĩ

Eng

  • CC-CEDICT composer|songwriter
  • Cihui composer; songwriter

ja

  • JMdict composer