作案者 zuòànzhě · tác án giả Hán Việt: tác án giả · Pinyin: zuòànzhě Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 案 (án) + 者 (giả)PinyinzuòànzhěHán Việttác án giảCấu tạo作 + 案 + 者 · tác + án + giả nghĩa thành phần: tác + án + giả Nghĩa EngCihui perpetrator