作棘齒 tác cức xỉ Hán Việt: tác cức xỉ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 棘 (cức) + 齒 (xỉ)Hán Việttác cức xỉCấu tạo作 + 棘 + 齒 · tác + cức + xỉ nghĩa thành phần: tác + cức + xỉ Nghĩa EngCihui ratching