作業風險 zuò yè fēng xiǎn · tác nghiệp phong hiểm Hán Việt: tác nghiệp phong hiểm · Pinyin: zuò yè fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinzuò yè fēng xiǎnHán Việttác nghiệp phong hiểmCấu tạo作 + 業 + 風 + 險 · tác + nghiệp + phong + hiểm nghĩa thành phần: tác + nghiệp + phong + hiểm