作榜樣 tác bảng dạng Hán Việt: tác bảng dạng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 榜 (bảng) + 樣 (dạng)Hán Việttác bảng dạngCấu tạo作 + 榜 + 樣 · tác + bảng + dạng nghĩa thành phần: tác + bảng + dạng Nghĩa EngCihui make example