作模作样 zuò mó zuò yàng · tác mô tác dạng Hán Việt: tác mô tác dạng · Pinyin: zuò mó zuò yàng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 模 (mô) + 作 (tác) + 样 (dạng)Pinyinzuò mó zuò yàngHán Việttác mô tác dạngCấu tạo作 + 模 + 作 + 样 · tác + mô + tác + dạng nghĩa thành phần: tác + mô + tác + dạng