作模作样

zuò mó zuò yàng tác mô tác dạng

Hán Việt: tác mô tác dạng · Pinyin: zuò mó zuò yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (mô) + (tác) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「裝模作樣」。見「裝模作樣」條。01.《鎮州臨濟慧照禪師語錄》:「爾秖麼幻化上頭作模作樣,設求得者,皆是野狐精魅,並不是真佛。」(源)<a name="妝模作樣"> </a>