作止語默 zuò zhǐ yǔ mò · tác chỉ ngữ mặc Hán Việt: tác chỉ ngữ mặc · Pinyin: zuò zhǐ yǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 止 (chỉ) + 語 (ngữ) + 默 (mặc)Pinyinzuò zhǐ yǔ mòHán Việttác chỉ ngữ mặcCấu tạo作 + 止 + 語 + 默 · tác + chỉ + ngữ + mặc nghĩa thành phần: tác + chỉ + ngữ + mặc