作止語默

zuò zhǐ yǔ mò tác chỉ ngữ mặc

Hán Việt: tác chỉ ngữ mặc · Pinyin: zuò zhǐ yǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (chỉ) + (ngữ) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行动﹑静止﹑说话和沉默。多泛指人的行为言谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行动﹑静止﹑说话和沉默。多泛指人的行为言谈。