作牛作馬

zuò niú zuò mǎ tác ngưu tác mã

Hán Việt: tác ngưu tác mã · Pinyin: zuò niú zuò mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ngưu) + (tác) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛、马:比喻供人使唤的人。指被当作牛马驱使