作癟子 zuò biě zi · tác biết tử Hán Việt: tác biết tử · Pinyin: zuò biě zi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 癟 (biết) + 子 (tử)Pinyinzuò biě ziHán Việttác biết tửCấu tạo作 + 癟 + 子 · tác + biết + tử nghĩa thành phần: tác + biết + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。为难;难堪。也写作"作蹩子"。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。为难;难堪。也写作"作蹩子"。