作癟子 zuò biě zi · tác biết tử Hán Việt: tác biết tử · Pinyin: zuò biě zi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 癟 (biết) + 子 (tử)Pinyinzuò biě ziHán Việttác biết tửCấu tạo作 + 癟 + 子 · tác + biết + tử nghĩa thành phần: tác + biết + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 受挫折、碰釘子。如:「你的好意他是不會領情的,別去作癟子。」也作「碰釘子」。