作示範 tác kì phạm Hán Việt: tác kì phạm Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 示 (kì) + 範 (phạm)Hán Việttác kì phạmCấu tạo作 + 示 + 範 · tác + kì + phạm nghĩa thành phần: tác + kì + phạm Nghĩa EngCihui present demonstration