作筆戰 zuò bǐ zhàn · tác bút chiến Hán Việt: tác bút chiến · Pinyin: zuò bǐ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 筆 (bút) + 戰 (chiến)Pinyinzuò bǐ zhànHán Việttác bút chiếnCấu tạo作 + 筆 + 戰 · tác + bút + chiến nghĩa thành phần: tác + bút + chiến