作統計 tác thống kế Hán Việt: tác thống kế Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 統 (thống) + 計 (kế)Hán Việttác thống kếCấu tạo作 + 統 + 計 · tác + thống + kế nghĩa thành phần: tác + thống + kế Nghĩa EngCihui take statistics