作線民
tác tuyến dân
Hán Việt: tác tuyến dân
Tổng quan
(từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi, (từ lóng) làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi, (từ lóng) làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi