作結語

tác kết ngữ

Hán Việt: tác kết ngữ

Tổng quan

nói văn hoa dài dòng, kết luận bài diễn văn

Cấu tạo: (tác) + (kết) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói văn hoa dài dòng, kết luận bài diễn văn