作言造語 zuò yán zào yǔ · tác ngôn tạo ngữ Hán Việt: tác ngôn tạo ngữ · Pinyin: zuò yán zào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 言 (ngôn) + 造 (tạo) + 語 (ngữ)Pinyinzuò yán zào yǔHán Việttác ngôn tạo ngữCấu tạo作 + 言 + 造 + 語 · tác + ngôn + tạo + ngữ nghĩa thành phần: tác + ngôn + tạo + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指编造虚诞的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓编造虚诞的言辞。