作詞家 tác từ gia Hán Việt: tác từ gia Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 詞 (từ) + 家 (gia)Hán Việttác từ giaCấu tạo作 + 詞 + 家 · tác + từ + gia nghĩa thành phần: tác + từ + gia Nghĩa EngCihui 作詞家 uòcíjiā n. song writer M:²wèijaJMdict lyric writer|lyricist|songwriter