作記號 tác kí hào Hán Việt: tác kí hào Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việttác kí hàoCấu tạo作 + 記 + 號 · tác + kí + hào nghĩa thành phần: tác + kí + hào Nghĩa EngCihui make mark