作证有罪 tác chứng hữu tội Hán Việt: tác chứng hữu tội Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 證 (chứng) + 有 (hữu) + 罪 (tội)Hán Việttác chứng hữu tộiTừ loạitínhCấu tạo作 + 證 + 有 + 罪 · tác + chứng + hữu + tội nghĩa thành phần: tác + chứng + hữu + tội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tố cáoMainlandKaggle Zh-Vi witness againstEngCihui witness against Từ liên quan Gần nghĩa作证能力 · 有罪不罚 · 作证人 · 作证者 · 有罪地 · 有罪性 · 有罪的 · 有罪推定