作证者 tác chứng giả Hán Việt: tác chứng giả Tổng quan người thẩm tra, người xác minh Cấu tạo: 作 (tác) + 證 (chứng) + 者 (giả)Hán Việttác chứng giảTừ loạidanhCấu tạo作 + 證 + 者 · tác + chứng + giả nghĩa thành phần: tác + chứng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người chứng nhậnMainlandKaggle Zh-Vi verifier Từ liên quan Gần nghĩa作证人 · 作证 · 作证能力 · 作证有罪